往来结账
—
Gợi nhớ
Từ "往来结账" (wǎnglái jiézhàng) mang nghĩa "quyết toán sổ sách vãng lai", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 来 (lái - lai): "đến" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
往来结账
quyết toán sổ sách vãng lai
Phân tích từ 往来结账
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
对我来说,这个工作太难了。
Đối với tôi, công việc này quá khó.
For me, this job is too difficult.
韩国语的发音对我来说很难。
Phát âm tiếng Hàn đối với tôi rất khó.
The pronunciation of Korean is very difficult for me.
昨天你为什么没来?
Hôm qua bạn tại sao không đến?
Why didn't you come yesterday?
他们几点来?
Họ đến lúc mấy giờ?
What time will they come?
你从那儿来的?
Bạn đến từ đâu?
Where did you come from?
我明天不来。
Tôi không đến vào ngày mai.
I won't come tomorrow.
会议结束后,我们互相说再见。
Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng tôi chào tạm biệt nhau.
After the meeting ended, we said goodbye to each other.
请进来。
Mời vào.
Please come in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây