信托关系
—
Gợi nhớ
Từ "信托关系" (xìntuō guānxì) mang nghĩa "Quan hệ ủy thác", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信托关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan hệ ủy thác
Ví dụ (2)
一旦信托关系确立,受托人就必须为受益人的利益服务。
Một khi quan hệ ủy thác được thiết lập, người nhận ủy thác phải phục vụ vì lợi ích của người thụ hưởng.
Once a fiduciary relationship is established, the trustee must serve the interests of the beneficiary.
双方在业务合作中建立起了稳固的信托关系。
Hai bên đã thiết lập quan hệ ủy thác vững chắc trong hợp tác kinh doanh.
Both parties have established a solid fiduciary relationship in their business cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây