索赔期限
—
Gợi nhớ
Từ "索赔期限" (suǒpéi qīxiàn) mang nghĩa "Thời hạn yêu cầu bồi thường", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
索赔期限
Thời hạn yêu cầu bồi thường
索
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)
赔
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
限
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 索赔期限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn yêu cầu bồi thường
Ví dụ (2)
请务必在规定的索赔期限内提交申请。
Xin vui lòng nộp đơn trong thời hạn yêu cầu bồi thường quy định.
Please be sure to submit your application within the specified claim period.
索赔期限一旦过期,你将无法获得任何赔偿。
Một khi thời hạn yêu cầu bồi thường quá hạn, bạn sẽ không thể nhận được bất kỳ khoản bồi thường nào.
Once the claim period expires, you will not be able to receive any compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây