开始会议
—
Gợi nhớ
Từ "开始会议" (Kāishǐ huìyì) mang nghĩa "Mở cuộc họp", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở cuộc họp
Ví dụ (2)
既然大家都到齐了,那我们就开始会议吧。
Kể từ khi mọi người đã đến đông đủ, vậy chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp thôi.
Since everyone is here, let's start the meeting.
主持人上台后,宣布正式开始会议。
Người dẫn chương trình sau khi lên sân khấu đã tuyên bố chính thức bắt đầu cuộc họp.
After taking the stage, the host announced the official start of the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây