会议日程
—
Gợi nhớ
Từ "会议日程" (Huìyì rìchéng) mang nghĩa "Lịch trình cuộc họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会议日程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch trình cuộc họp
Ví dụ (2)
会议日程上安排了三个专题报告。
Trên lịch trình cuộc họp có sắp xếp ba bài báo cáo chuyên đề.
Three special reports are scheduled on the meeting agenda.
我们必须严格遵守会议日程,避免时间拖延。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình cuộc họp để tránh kéo dài thời gian.
We must strictly follow the meeting schedule to avoid delays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây