访问权限
—
Gợi nhớ
Từ "访问权限" (Fǎngwèn quánxiàn) mang nghĩa "Quyền truy cập", kết hợp bởi 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 访问权限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyền truy cập
Ví dụ (2)
你需要向管理员申请该文件夹的访问权限。
Bạn cần phải nộp đơn xin người quản trị cấp quyền truy cập vào thư mục đó.
You need to apply to the administrator for access permissions to that folder.
不同的用户级别拥有不同范围的系统访问权限。
Các cấp độ người dùng khác nhau sở hữu phạm vi quyền truy cập hệ thống khác nhau.
Different user levels have different scopes of system access permissions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây