格式转换
—
Gợi nhớ
Từ "格式转换" (Géshì zhuǎnhuàn) mang nghĩa "Chuyển đổi định dạng", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chuyển đổi định dạng
Ví dụ (2)
这款工具可以实现图片格式转换,非常方便。
Công cụ này có thể thực hiện việc chuyển đổi định dạng hình ảnh, rất tiện lợi.
This tool can convert image formats, which is very convenient.
我在网上找到了一个免费的文档格式转换网站。
Tôi đã tìm được một trang web chuyển đổi định dạng tài liệu miễn phí trên mạng.
I found a free document format conversion website online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây