月度报告
—
Gợi nhớ
Từ "月度报告" (Yuèdù bàogào) mang nghĩa "Báo cáo tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
月度报告
Báo cáo tháng
Phân tích từ 月度报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tháng
Ví dụ (3)
HR每月都会提交一份月度报告。
HR mỗi tháng đều nộp một bản báo cáo tháng.
HR submits a monthly report every month.
月度报告里列出了招聘进度。
Trong báo cáo tháng có liệt kê tiến độ tuyển dụng.
The recruitment progress is listed in the monthly report.
经理根据月度报告调整团队计划。
Quản lý điều chỉnh kế hoạch đội nhóm dựa trên báo cáo tháng.
The manager adjusts the team plan based on the monthly report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây