季度考核
—
Gợi nhớ
Từ "季度考核" (Jìdù kǎohé) mang nghĩa "Đánh giá theo quý", kết hợp bởi 季 (jì - quý): "Mùa" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 季度考核
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá theo quý
Ví dụ (3)
季度考核让问题更早被发现。
Đánh giá quý giúp vấn đề được phát hiện sớm hơn.
Quarterly performance reviews allow problems to be discovered earlier.
这个部门采用季度考核和年度考核相结合的方式。
Phòng ban này dùng cách kết hợp đánh giá quý và đánh giá năm.
This department uses a combination of quarterly and annual performance reviews.
季度考核结束后,经理安排了一次反馈会议。
Sau khi đánh giá quý kết thúc, quản lý sắp xếp một cuộc họp phản hồi.
After the quarterly performance review concluded, the manager arranged a feedback meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây