考核周期
—
Gợi nhớ
Từ "考核周期" (Kǎohé zhōuqī) mang nghĩa "Chu kỳ đánh giá", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 周 (zhōu - chu): "tuần" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
考核周期
Chu kỳ đánh giá
考
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già, kinh nghiệm (phía trên)
丂
Khảo
Vặn hỏi (phía dưới)
核
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
周
冂
Bộ Quynh
Khung, vòng (phía ngoài)
吉
Cát (biến thể)
Tốt lành (phía trong)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chu kỳ đánh giá
Ví dụ (3)
销售岗位的考核周期是一个月。
Chu kỳ đánh giá của vị trí kinh doanh là một tháng.
The evaluation cycle for sales positions is one month.
考核周期太短,员工会只关注眼前指标。
Chu kỳ đánh giá quá ngắn khiến nhân viên chỉ chú ý chỉ tiêu trước mắt.
If the evaluation cycle is too short, employees will only focus on immediate targets.
公司把考核周期从半年改为季度。
Công ty đổi chu kỳ đánh giá từ nửa năm sang theo quý.
The company changed the evaluation cycle from semi-annual to quarterly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây