考核结果
—
Gợi nhớ
Từ "考核结果" (Kǎohé jiéguǒ) mang nghĩa "Kết quả đánh giá", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kết quả đánh giá
Ví dụ (3)
考核结果会记录在员工档案里。
Kết quả đánh giá sẽ được ghi vào hồ sơ nhân viên.
The evaluation results will be recorded in the employee's file.
员工对考核结果有疑问,可以申请复核。
Nếu nhân viên có thắc mắc về kết quả đánh giá, có thể xin xem xét lại.
If an employee has questions about the evaluation results, they can apply for a review.
部门经理需要向团队解释考核结果。
Trưởng bộ phận cần giải thích kết quả đánh giá cho đội nhóm.
The department manager needs to explain the evaluation results to the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây