生日福利
—
Gợi nhớ
Từ "生日福利" (Shēngrì fúlì) mang nghĩa "Phúc lợi sinh nhật", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生日福利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phúc lợi sinh nhật
Ví dụ (3)
公司给每位员工准备生日福利。
Công ty chuẩn bị phúc lợi sinh nhật cho mỗi nhân viên.
The company prepares birthday perks for every employee.
生日福利可以是一张蛋糕券,也可以是一份小礼物。
Phúc lợi sinh nhật có thể là phiếu bánh kem hoặc một món quà nhỏ.
Birthday perks can be a cake voucher or a small gift.
新制度把生日福利改成了现金补贴。
Chế độ mới đổi phúc lợi sinh nhật thành trợ cấp tiền mặt.
The new policy changed the birthday perk into a cash allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây