Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
录用通知
Lùyòng tōngzhī
Thông báo trúng tuyển
Hán việt: lục dụng thông tri
—

Gợi nhớ

Từ "录用通知" (Lùyòng tōngzhī) mang nghĩa "Thông báo trúng tuyển", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).

Thành phần cấu tạo

录用通知
Lùyòng tōngzhī
Thông báo trúng tuyển
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thông báo trúng tuyển
Ví dụ (3)
hòuxuǎnrén候选人yǐjīng已经shōudào收到le了lùyòng录用tōngzhī通知。
Ứng viên đã nhận được thông báo tuyển dụng.
The candidate has already received the job offer.
lùyòng录用tōngzhī通知lǐ里xiěmíng写明le了xīnzī薪资hé和rùzhí入职rìqī日期。
Trong thông báo tuyển dụng ghi rõ lương và ngày nhận việc.
The job offer clearly states the salary and the start date.
fāchū发出lùyòng录用tōngzhī通知qián前,hrHRyào要quèrèn确认shěnpī审批yǐjīng已经wánchéng完成。
Trước khi gửi thông báo tuyển dụng, HR phải xác nhận phê duyệt đã hoàn tất.
Before sending out the job offer, HR must confirm that the approval process is complete.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây