岗前培训
—
Gợi nhớ
Từ "岗前培训" (Gǎng qián péixùn) mang nghĩa "Đào tạo trước khi nhận việc", kết hợp bởi 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực" + 前 (qián - tiền): "trước" + 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训).
Thành phần cấu tạo
岗前培训
Đào tạo trước khi nhận việc
岗
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
冈
Cương
Đỉnh / âm đọc (phía dưới)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
培
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
训
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 岗前培训
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đào tạo trước khi nhận việc
Ví dụ (3)
新员工上岗前必须完成岗前培训。
Nhân viên mới trước khi nhận vị trí phải hoàn thành đào tạo trước khi làm việc.
New employees must complete pre-job training before starting their roles.
岗前培训包括安全规范和工作流程。
Đào tạo trước khi làm việc bao gồm quy định an toàn và quy trình công việc.
Pre-job training includes safety standards and work procedures.
没有通过岗前培训的人不能独立操作设备。
Người chưa qua đào tạo trước khi làm việc không thể tự vận hành thiết bị.
Anyone who has not passed pre-job training cannot operate equipment independently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây