学习计划
—
Gợi nhớ
Từ "学习计划" (Xuéxí jìhuà) mang nghĩa "Kế hoạch học tập", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
学习计划
Kế hoạch học tập
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
计
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
划
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch học tập
Ví dụ (3)
她为自己制定了三个月的学习计划。
Cô ấy lập cho mình kế hoạch học tập ba tháng.
She made a three-month study plan for herself.
学习计划要包括目标、资源和时间安排。
Kế hoạch học tập cần bao gồm mục tiêu, tài nguyên và lịch thời gian.
A study plan should include goals, resources, and a schedule.
主管会定期检查员工学习计划的进展。
Quản lý sẽ định kỳ kiểm tra tiến độ kế hoạch học tập của nhân viên.
The supervisor regularly checks the progress of employees' learning plans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây