一路平安
—
Gợi nhớ
Từ "一路平安" (yílù-píng’ān) mang nghĩa "thượng lộ bình an", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 路 (lù - lộ): "đường" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thượng lộ bình an
Ví dụ (3)
出发前,妈妈祝我一路平安。
Trước khi xuất phát, mẹ chúc tôi thượng lộ bình an.
Before setting off, my mom wished me a safe journey.
你明天回国,祝你一路平安。
Ngày mai bạn về nước, chúc bạn đi đường bình an.
You are returning to your country tomorrow; I wish you a safe trip.
朋友上车后,我对他说一路平安。
Sau khi bạn lên xe, tôi nói với anh ấy chúc đi đường bình an.
After my friend got in the car, I wished him a safe journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây