预料之中
—
Gợi nhớ
Từ "预料之中" (yùliào zhīzhōng) mang nghĩa "nằm trong dự đoán, đã liệu trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 之 (zhī - chi): "Của" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
预料之中
nằm trong dự đoán, đã liệu trước
Phân tích từ 预料之中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nằm trong dự đoán, đã liệu trước
Ví dụ (3)
我料到他会迟到。
Tôi đoán trước anh ấy sẽ đến muộn.
I expected that he would be late.
谁也没料到结果会这样。
Không ai liệu trước kết quả sẽ như vậy.
Nobody expected the result to turn out like this.
老师早就料到学生会问这个问题。
Giáo viên đã đoán trước học sinh sẽ hỏi vấn đề này.
The teacher had long anticipated that the students would ask this question.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây