Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工业会计
gōngyè kuàijì
Kế toán công nghiệp
Hán việt: công nghiệp cối kế
—

Gợi nhớ

Từ "工业会计" (gōngyè kuàijì) mang nghĩa "Kế toán công nghiệp", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).

Thành phần cấu tạo

工业会计
gōngyè kuàijì
Kế toán công nghiệp
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
计
jì • kế
Kế hoạch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kế toán công nghiệp
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的gōngyè工业kuàijì会计jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Kế toán công nghiệp phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The industrial accountant in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,gōngyè工业kuàijì会计dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, kế toán công nghiệp đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the industrial accountant gives a detailed report on current work progress and key matters.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的gōngyè工业kuàijì会计ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho kế toán công nghiệp mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired industrial accountant to help them quickly become familiar with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây