主管会计
—
Gợi nhớ
Từ "主管会计" (zhǔguǎn kuàijì) mang nghĩa "kế toán phụ trách, kế toán chủ quản", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
主管会计
kế toán phụ trách, kế toán chủ quản
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kế toán phụ trách, kế toán chủ quản
Ví dụ (3)
负责该项目的主管会计具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Kế toán phụ trách phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The chief accountant in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,主管会计都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, kế toán phụ trách đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the chief accountant always reports in detail on the current work progress and key priorities.
公司为新入职的主管会计安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho kế toán phụ trách mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired chief accountant to help them quickly become familiar with the business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây