Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
主管会计
zhǔguǎn kuàijì
kế toán phụ trách, kế toán chủ quản
Hán việt: chủ quản cối kế
—

Gợi nhớ

Từ "主管会计" (zhǔguǎn kuàijì) mang nghĩa "kế toán phụ trách, kế toán chủ quản", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).

Thành phần cấu tạo

主管会计
zhǔguǎn kuàijì
kế toán phụ trách, kế toán chủ quản
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
计
jì • kế
Kế hoạch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kế toán phụ trách, kế toán chủ quản
Ví dụ (3)
fùzé负责gāixiàng该项mùdì目的zhǔguǎn主管kuàijì会计jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Kế toán phụ trách phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The chief accountant in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,zhǔguǎn主管kuàijì会计dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, kế toán phụ trách đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the chief accountant always reports in detail on the current work progress and key priorities.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的zhǔguǎn主管kuàijì会计ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho kế toán phụ trách mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired chief accountant to help them quickly become familiar with the business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây