工资冻结
—
Gợi nhớ
Từ "工资冻结" (gōngzī dòngjié) mang nghĩa "Đóng băng tiền lương", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đóng băng tiền lương
Ví dụ (3)
人事部正在制定工资冻结。
Phòng nhân sự đang xây dựng đóng băng tiền lương.
The HR department is formulating a wage freeze policy.
工资冻结会影响员工满意度。
Đóng băng tiền lương sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
A wage freeze affects employee satisfaction.
公司每年都会评估工资冻结。
Công ty hằng năm đều đánh giá đóng băng tiền lương.
The company evaluates the wage freeze every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây