偿债基金
—
Gợi nhớ
Từ "偿债基金" (chángzhài jījīn) mang nghĩa "quỹ trả nợ, quỹ thanh toán nợ", kết hợp bởi 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 债 (zhài - trái): "Nợ" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
偿债基金
quỹ trả nợ, quỹ thanh toán nợ
Phân tích từ 偿债基金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quỹ trả nợ, quỹ thanh toán nợ
Ví dụ (3)
财务部正在核对偿债基金。
Phòng tài vụ đang đối chiếu quỹ trả nợ (quỹ thanh toán nợ).
The finance department is verifying the sinking fund.
报表里需要列出偿债基金。
Trong báo cáo cần liệt kê quỹ trả nợ (quỹ thanh toán nợ).
The sinking fund needs to be listed in the statement.
偿债基金需要经理确认。
Quỹ trả nợ (quỹ thanh toán nợ) cần quản lý xác nhận.
The sinking fund requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây