特种基金
—
Gợi nhớ
Từ "特种基金" (tèzhǒng jījīn) mang nghĩa "Quỹ đặc biệt", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 特种基金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ đặc biệt
Ví dụ (3)
财务部正在核对特种基金。
Phòng tài vụ đang đối chiếu quỹ đặc biệt.
The finance department is verifying the special funds.
报表里需要列出特种基金。
Trong báo cáo cần liệt kê quỹ đặc biệt.
Special funds need to be listed in the statement.
特种基金需要经理确认。
Quỹ đặc biệt cần quản lý xác nhận.
Special funds require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây