工资基金
—
Gợi nhớ
Từ "工资基金" (gōngzī jījīn) mang nghĩa "Quỹ lương", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工资基金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ lương
Ví dụ (3)
财务部正在核对工资基金。
Phòng tài vụ đang đối chiếu quỹ lương.
The finance department is verifying the wage fund.
报表里需要列出工资基金。
Trong báo cáo cần liệt kê quỹ lương.
The wage fund needs to be listed in the report.
工资基金需要经理确认。
Quỹ lương cần quản lý xác nhận.
The wage fund requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây