质量问题
—
Gợi nhớ
Từ "质量问题" (zhìliàng wèntí) mang nghĩa "Vấn đề chất lượng", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
质量问题
Vấn đề chất lượng
质
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
量
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
问
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
题
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vấn đề chất lượng
Ví dụ (3)
表格里记录了质量问题。
Trong biểu mẫu đã ghi vấn đề chất lượng.
The quality issues are recorded in the form.
请确认质量问题是否正确。
Hãy xác nhận vấn đề chất lượng có đúng không.
Please confirm whether the quality issue details are correct.
质量问题需要单独说明。
Vấn đề chất lượng cần được giải thích riêng.
Quality issues need to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây