不合格品
—
Gợi nhớ
Từ "不合格品" (bù hégé pǐn) mang nghĩa "sản phẩm không đạt, hàng không đạt chuẩn", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不合格品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sản phẩm không đạt, hàng không đạt chuẩn
Ví dụ (3)
质检员在流水线末端严格把关,将检出的不合格品立即放入红色隔离箱。
Nhân viên QC kiểm soát nghiêm ngặt ở cuối dây chuyền, lập tức đưa những sản phẩm hàng không đạt chuẩn (phế phẩm) phát hiện được vào thùng cách ly màu đỏ.
The quality inspector strictly checks products at the end of the assembly line and immediately places any detected non-conforming items into a red quarantine bin.
任何一批不合格品都严禁流入包装环节或直接发往客户仓库。
Bất kỳ lô hàng không đạt chuẩn (phế phẩm) nào cũng đều bị nghiêm cấm lọt vào khâu đóng gói hoặc giao thẳng tới kho của khách hàng.
Any batch of defective products is strictly prohibited from entering the packaging stage or being shipped directly to the client's warehouse.
品质部每周都会召开质量分析会,针对不合格品产生的原因制定整改措施。
Bộ phận chất lượng mỗi tuần đều tổ chức họp phân tích chất lượng, xây dựng biện pháp khắc phục đối với nguyên nhân phát sinh hàng không đạt chuẩn (phế phẩm).
The quality department holds a weekly quality analysis meeting to formulate corrective measures targeting the root causes of non-conforming products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây