商业发票
—
Gợi nhớ
Từ "商业发票" (shāngyè fāpiào) mang nghĩa "Hóa đơn thương mại", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
商业发票
Hóa đơn thương mại
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
票
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
Phân tích từ 商业发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn thương mại
Ví dụ (3)
采购部正在核对商业发票。
Phòng thu mua đang đối chiếu hóa đơn thương mại.
The purchasing department is verifying the commercial invoice.
商业发票会影响订单执行。
Hóa đơn thương mại sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The commercial invoice will affect order fulfillment.
客户要求提供商业发票。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hóa đơn thương mại.
The client requested a commercial invoice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây