临时发票
—
Gợi nhớ
Từ "临时发票" (línshí fāpiào) mang nghĩa "Hóa đơn tạm", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
临时发票
Hóa đơn tạm
临
丨
Bộ Cổn
Dáng người đứng thẳng nhìn xuống (bên trái)
品
Chữ Phẩm
Nhiều đồ vật bày biện phía dưới (bên phải)
时
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
票
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
Phân tích từ 临时发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn tạm
Ví dụ (3)
采购部正在核对临时发票。
Phòng thu mua đang đối chiếu hóa đơn tạm.
The purchasing department is verifying the provisional invoice.
临时发票会影响订单执行。
Hóa đơn tạm sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The provisional invoice will affect order fulfillment.
客户要求提供临时发票。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hóa đơn tạm.
The client requested a provisional invoice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây