中央银行
—
Gợi nhớ
Từ "中央银行" (zhōngyāng yínháng) mang nghĩa "Ngân hàng trung ương", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 央 (yāng - ương): "Trung tâm" + 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 央: Hình bóng một người (大) đứng ngay chính giữa khung cửa rộng (冂) không lệch sang bên nào chỉ vị trí trung tâm, chính giữa (央). • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
中央银行
Ngân hàng trung ương
Phân tích từ 中央银行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân hàng trung ương
Ví dụ (3)
中央银行宣布下调基准利率以刺激经济增长。
Ngân hàng trung ương tuyên bố hạ lãi suất cơ bản để kích thích tăng trưởng kinh tế.
The central bank announced a cut in the benchmark interest rate to stimulate economic growth.
各国的货币政策通常由本国的中央银行负责制定和执行。
Chính sách tiền tệ của các quốc gia thường do ngân hàng trung ương của nước đó chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi.
Each country's monetary policy is usually formulated and implemented by its central bank.
商业银行需要按照中央银行的规定交存存款准备金。
Các ngân hàng thương mại cần nộp tiền dự trữ bắt buộc theo quy định của ngân hàng trung ương.
Commercial banks are required to deposit reserve funds in accordance with central bank regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây