Gợi nhớ
Từ "债务股本比" (zhàiwù gǔběn bǐ) mang nghĩa "Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu", kết hợp bởi 债 (zhài - trái): "Nợ" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 本 (běn - bản): "quyển" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比).