主管部门
—
Gợi nhớ
Từ "主管部门" (zhǔguǎn bùmén) mang nghĩa "cơ quan/bộ phận chủ quản", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
主管部门
cơ quan/bộ phận chủ quản
主
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
门
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
Phân tích từ 主管部门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ quan/bộ phận chủ quản
Ví dụ (3)
公司正在调整主管部门。
Công ty đang điều chỉnh cơ quan (bộ phận chủ quản).
The company is restructuring the competent department.
主管部门负责相关业务。
Cơ quan (bộ phận chủ quản) phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The competent department is responsible for relevant business operations.
会议上提到了主管部门。
Trong cuộc họp đã nhắc đến cơ quan (bộ phận chủ quản).
The competent department was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây