通商口岸
—
Gợi nhớ
Từ "通商口岸" (tōngshāng kǒu'àn) mang nghĩa "cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
通商口岸
cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
口
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
岸
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 通商口岸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại
Ví dụ (3)
外贸部正在核对通商口岸。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại).
The foreign trade department is verifying the trading port details.
通商口岸会影响订单执行。
Cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The trading port will affect order execution.
客户要求提供通商口岸。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại).
The client requested trading port information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây