Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
通商口岸
tōngshāng kǒu'àn
cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại
Hán việt: thông thương khẩu ngạn
—

Gợi nhớ

Từ "通商口岸" (tōngshāng kǒu'àn) mang nghĩa "cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).

Thành phần cấu tạo

通商口岸
tōngshāng kǒu'àn
cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
岸
àn • ngạn
bờ
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa khẩu thông thương, cửa khẩu thương mại
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对tōngshāngkǒu'àn通商口岸。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại).
The foreign trade department is verifying the trading port details.
tōngshāngkǒu'àn通商口岸huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The trading port will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供tōngshāngkǒu'àn通商口岸。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cửa khẩu thông thương (cửa khẩu thương mại).
The client requested trading port information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây