装货口岸
—
Gợi nhớ
Từ "装货口岸" (zhuāng huò kǒu'àn) mang nghĩa "cảng xếp hàng, cửa khẩu xếp hàng", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 岸 (àn - ngạn): "bờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 岸: Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ (岸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 装货口岸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảng xếp hàng, cửa khẩu xếp hàng
Ví dụ (3)
外贸部正在核对装货口岸。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu cảng xếp hàng (cửa khẩu xếp hàng).
The foreign trade department is verifying the port of loading details.
装货口岸会影响订单执行。
Cảng xếp hàng (cửa khẩu xếp hàng) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The port of loading will affect order execution.
客户要求提供装货口岸。
Khách hàng yêu cầu cung cấp cảng xếp hàng (cửa khẩu xếp hàng).
The client requested the port of loading information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây