外贸合同
—
Gợi nhớ
Từ "外贸合同" (wàimào hétóng) mang nghĩa "Hợp đồng ngoại thương", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng ngoại thương
Ví dụ (3)
外贸部正在核对外贸合同。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu hợp đồng ngoại thương.
The foreign trade department is verifying the foreign trade contract.
外贸合同会影响订单执行。
Hợp đồng ngoại thương sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The foreign trade contract will affect order execution.
客户要求提供外贸合同。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hợp đồng ngoại thương.
The client requested the foreign trade contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây