国内贸易
—
Gợi nhớ
Từ "国内贸易" (guónèi màoyì) mang nghĩa "thương mại trong nước, nội thương", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 贸 (mào - mậu): "Thương mại" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 贸: Ngay từ giờ Mão buổi sớm (卯), thương nhân đã mở cửa đem tiền bạc và hàng hóa (贝) ra trao đổi, tạo nên hoạt động buôn bán, thương mại (贸). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).
Thành phần cấu tạo
国内贸易
thương mại trong nước, nội thương
国
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
贸
卯
Chữ Mão
Mở cửa giao dịch buổi sớm (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, hàng hóa quý (phía dưới)
易
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
Phân tích từ 国内贸易
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thương mại trong nước, nội thương
Ví dụ (3)
销售代表热情地接待了前来考察工厂的外国买主。
Đại diện bán hàng nhiệt tình tiếp đón khách hàng (người mua) nước ngoài đến khảo sát nhà máy (thương mại trong nước).
The sales representative warmly received the foreign buyer who came to inspect the factory.
维护好老客户的关系对公司业绩稳定至关重要。
Việc duy trì tốt mối quan hệ với khách hàng (người mua) cũ có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định doanh thu của công ty (thương mại trong nước).
Maintaining good relationships with regular clients is crucial to the stability of the company's performance.
这位买主对我们的新产品表现出了浓厚的采购兴趣。
Khách hàng (người mua) này bày tỏ sự quan tâm mua sắm rất lớn đối với sản phẩm mới của chúng tôi (thương mại trong nước).
This buyer showed a strong purchasing interest in our new products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây