数控编程
—
Gợi nhớ
Từ "数控编程" (shùkòng biānchéng) mang nghĩa "Lập trình CNC", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
数控编程
Lập trình CNC
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
控
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
编
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
程
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
呈
Chữ Trình
trình bày, nộp / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 数控编程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lập trình CNC
Ví dụ (3)
复杂的曲面零件通常需要利用CAD/CAM软件进行数控编程。
Các linh kiện bề mặt cong phức tạp thường cần sử dụng phần mềm thiết kế và gia công trên máy tính để lập trình CNC.
Complex curved-surface parts usually require CAD/CAM software for CNC programming.
学习数控编程首先需要掌握G代码和M代码的基本含义。
Học lập trình CNC trước tiên cần nắm rõ ý nghĩa cơ bản của mã G và mã M.
Learning CNC programming first requires mastering the basic meanings of G-codes and M-codes.
数控编程人员必须熟悉所用数控机床的性能与刀具参数。
Nhân viên lập trình CNC phải quen thuộc với tính năng máy CNC và các thông số dao cụ sử dụng.
CNC programmers must be familiar with the performance of the CNC machine tools used and the cutting tool parameters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây