伺服电机
—
Gợi nhớ
Từ "伺服电机" (sìfú diànjī) mang nghĩa "Động cơ servo", kết hợp bởi 伺 (cì / sì - tự): "hầu hạ" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 电 (diàn - điện): "điện" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伺: Người hầu (亻) đứng bên cạnh quan sát và tuân theo sự cai quản (司) của chủ nhân là hầu hạ, chờ thời cơ (伺). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伺服电机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Động cơ servo
Ví dụ (5)
交流伺服电机配合光电编码器可以实现极其精准的定位控制。
Động cơ servo xoay chiều đi kèm với bộ mã hóa xung vòng quay (encoder) có thể thực hiện điều khiển vị trí cực kỳ chính xác.
An AC servo motor paired with an optical encoder can achieve extremely precise positioning control.
伺服电机的响应速度极快,常用于数控机床的进给驱动。
Tốc độ phản hồi của động cơ servo cực nhanh, thường được dùng để dẫn động tiến dao của máy công cụ CNC.
Servo motors have an extremely fast response speed and are commonly used for feed drives in CNC machine tools.
伺服电机驱动器报警,提示位置超差或过载故障。
Bộ điều khiển động cơ servo báo lỗi (alarm), hiển thị lỗi sai lệch vị trí vượt ngưỡng hoặc lỗi quá tải.
The servo motor drive triggered an alarm, indicating an excessive position error or overload fault.
工业机器人的关节驱动全部采用交流伺服电机,以保证定位精度控制在微米级。
Truyền động khớp của robot công nghiệp toàn bộ áp dụng động cơ servo xoay chiều để bảo đảm độ chính xác định vị khống chế ở cấp độ Micromet.
The joint drives of industrial robots exclusively use AC servo motors to ensure positioning accuracy is controlled at the micrometer level.
伺服电机的后端集成有高线数的光电编码器,用于向驱动器返回实时转角波形数据。
Phía sau động cơ servo tích hợp bộ mã hóa vòng quay quang học (encoder) số vạch cao để phản hồi dữ liệu góc quay thời gian thực về driver.
A high-resolution optical encoder is integrated at the rear end of the servo motor to feed real-time rotational angle waveform data back to the driver.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây