Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
气动工具
qìdòng gōngjù
Dụng cụ khí nén
Hán việt: khí động công cụ
—

Gợi nhớ

Từ "气动工具" (qìdòng gōngjù) mang nghĩa "Dụng cụ khí nén", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).

Thành phần cấu tạo

气动工具
qìdòng gōngjù
Dụng cụ khí nén
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
具
jù • cụ
sở hữu
目
Bộ Mục
Mắt (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dụng cụ khí nén
Ví dụ (3)
zhuāngpèi装配chējiān车间dàliàng大量shǐyòng使用qìdòng气动gōngjù工具yǐ以tígāo提高cāozuò操作sùdù速度bìng并jiàngdī降低láodòngqiángdù劳动强度。
Xưởng lắp ráp sử dụng lượng lớn dụng cụ khí nén để nâng cao tốc độ thao tác và giảm cường độ lao động.
The assembly workshop makes extensive use of pneumatic tools to increase operating speed and reduce labor intensity.
qìdòng气动gōngjù工具jiērù接入qìguǎn气管qián前bìxū必须dī滴jiā加jǐ几dī滴qìdòng气动bǎoyǎng保养yóu油jìnxíng进行rùnhuá润滑。
Dụng cụ khí nén trước khi cắm vào đường ống hơi phải nhỏ vài giọt dầu bảo dưỡng khí nén để bôi trơn.
Before connecting a pneumatic tool to the air hose, a few drops of pneumatic tool oil must be added for lubrication.
qìyuán气源yālì压力bùzú不足huì会shǐ使qìdòng气动gōngjù工具de的shūchū输出zhuànjǔ转矩xiǎnzhù显著xiàjiàng下降。
Áp suất nguồn cấp khí không đủ sẽ làm mô-men xoắn đầu ra của dụng cụ khí nén giảm rõ rệt.
Insufficient air supply pressure will cause a significant drop in the output torque of pneumatic tools.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây