气动工具
—
Gợi nhớ
Từ "气动工具" (qìdòng gōngjù) mang nghĩa "Dụng cụ khí nén", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dụng cụ khí nén
Ví dụ (3)
装配车间大量使用气动工具以提高操作速度并降低劳动强度。
Xưởng lắp ráp sử dụng lượng lớn dụng cụ khí nén để nâng cao tốc độ thao tác và giảm cường độ lao động.
The assembly workshop makes extensive use of pneumatic tools to increase operating speed and reduce labor intensity.
气动工具接入气管前必须滴加几滴气动保养油进行润滑。
Dụng cụ khí nén trước khi cắm vào đường ống hơi phải nhỏ vài giọt dầu bảo dưỡng khí nén để bôi trơn.
Before connecting a pneumatic tool to the air hose, a few drops of pneumatic tool oil must be added for lubrication.
气源压力不足会使气动工具的输出转矩显著下降。
Áp suất nguồn cấp khí không đủ sẽ làm mô-men xoắn đầu ra của dụng cụ khí nén giảm rõ rệt.
Insufficient air supply pressure will cause a significant drop in the output torque of pneumatic tools.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây