图形界面
—
Gợi nhớ
Từ "图形界面" (túxíng jièmiàn) mang nghĩa "Giao diện đồ họa (GUI)", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 界 (jiè - giới): "biên giới" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao diện đồ họa (GUI)
Ví dụ (3)
这种复杂的数据库配置工具应当配备好用的图形界面以降低使用门槛。
Công cụ cấu hình cơ sở dữ liệu phức tạp kiểu này nên được trang bị giao diện đồ họa dễ dùng để giảm bớt ngưỡng sử dụng.
Such a complex database configuration tool should be equipped with an easy-to-use graphical user interface to lower the barrier to use.
虽然图形界面很友好,但它在处理自动化脚本任务时没有命令行灵活。
Mặc dù giao diện đồ họa rất thân thiện, song nó không linh hoạt như dòng lệnh khi xử lý các tác vụ kịch bản tự động hóa.
Although a graphical user interface is user-friendly, it is not as flexible as the command line when handling automated scripting tasks.
设计师正在为新开发的手机应用设计现代感十足的图形界面。
Nhà thiết kế đang thiết kế giao diện đồ họa đậm chất hiện đại cho ứng dụng di động mới phát triển.
The designer is designing a sleek, modern graphical user interface for the newly developed mobile app.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây