往返机票
—
Gợi nhớ
Từ "往返机票" (wǎngfǎn jīpiào) mang nghĩa "Vé khứ hồi", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 往返机票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vé khứ hồi
Ví dụ (3)
购买往返机票通常比单独买两张单程机票要便宜不少。
Mua vé máy bay khứ hồi thường rẻ hơn tương đối so với việc mua riêng hai vé một chiều.
Buying a round-trip ticket is usually much cheaper than buying two separate one-way tickets.
办理一些国家的旅游签证时,使馆会要求出示已付款的往返机票订单。
Khi xin visa du lịch của một số nước, sứ quán sẽ yêu cầu xuất trình hóa đơn đặt vé máy bay khứ hồi đã thanh toán.
When applying for a tourist visa to some countries, the embassy requires proof of a paid round-trip flight booking.
因为行程可能有变,所以我买的是可以免费改签的往返机票。
Vì lịch trình có thể thay đổi nên tôi đã mua loại vé khứ hồi có thể đổi ngày miễn phí.
Because my itinerary might change, I bought a round-trip ticket that allows free rescheduling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây