Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
旅游年卡
lǚyóu niánkǎ
Thẻ du lịch năm
Hán việt: lữ du niên tạp
—

Gợi nhớ

Từ "旅游年卡" (lǚyóu niánkǎ) mang nghĩa "Thẻ du lịch năm", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 年 (nián - niên): "năm" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

旅游年卡
lǚyóu niánkǎ
Thẻ du lịch năm
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niên
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ du lịch năm
Ví dụ (3)
gòumǎi购买zhè这zhāng张lǚyóu旅游nián年kǎ卡,kěyǐ可以zài在yìnián一年nèi内miǎnfèi免费yóulǎn游览běnshěng本省de的wǔshí五十gè个jǐngqū景区。
Mua chiếc thẻ du lịch năm này có thể tham quan miễn phí 50 khu danh thắng trong tỉnh trong vòng một năm.
By purchasing this annual travel pass, you can visit fifty scenic spots in the province for free within one year.
lǚyóu旅游nián年kǎ卡cǎiyòng采用shímíngzhì实名制,rù入yuán园shí时xūyào需要shuā刷liǎn脸huò或chūshì出示shēnfènzhèng身份证héduì核对。
Thẻ du lịch năm áp dụng chế độ định danh thực tế, khi vào cổng phải quét khuôn mặt hoặc xuất trình căn cước công dân để đối chiếu.
The annual travel pass uses a real-name system, requiring facial recognition or an ID card check upon entry.
hěn很duō多shìmín市民gěi给fùmǔ父母mǎi买lǚyóu旅游nián年kǎ卡zuòwéi作为xīnnián新年lǐwù礼物,gǔlì鼓励tāmen他们duō多chūmén出门zǒuzǒu走走。
Nhiều người dân mua thẻ du lịch năm tặng bố mẹ làm quà năm mới để khuyến khích họ ra ngoài đi lại nhiều hơn.
Many residents buy annual travel passes for their parents as New Year gifts to encourage them to get out and walk around more.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây