旅行路线
—
Gợi nhớ
Từ "旅行路线" (lǚxíng lùxiàn) mang nghĩa "Lộ trình du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 路 (lù - lộ): "đường" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
旅行路线
Lộ trình du lịch
Phân tích từ 旅行路线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lộ trình du lịch
Ví dụ (3)
这条丝绸之路的经典旅行路线包含了敦煌莫高窟和吐鲁番盆地。
Tuyến đường du lịch Con đường tơ lụa kinh điển này bao gồm Hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng và bồn địa Thổ Lộ Phồn.
This classic Silk Road travel route includes the Mogao Caves in Dunhuang and the Turpan Basin.
我们根据天气预报临时微调了原本制定的高原自驾旅行路线。
Chúng tôi đã tạm thời điều chỉnh nhỏ tuyến đường du lịch phượt tự lái vùng cao nguyên so với kế hoạch ban đầu căn cứ theo dự báo thời tiết.
Based on the weather forecast, we made last-minute minor adjustments to our original plateau self-driving travel route.
旅行社会提供不同天数和主题的旅行路线供游客自主选择。
Công ty lữ hành cung cấp các tuyến đường du lịch với số ngày và chủ đề khác nhau cho du khách tự do lựa chọn.
The travel agency offers travel routes of different durations and themes for tourists to choose from freely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây