游玩规划
—
Gợi nhớ
Từ "游玩规划" (yóuwán guīhuà) mang nghĩa "Lịch trình vui chơi", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
游玩规划
Lịch trình vui chơi
游
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
玩
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
规
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
划
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Phân tích từ 游玩规划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lịch trình vui chơi
Ví dụ (3)
为了不错过任何热门项目,我们提前做好了迪士尼乐园的游玩规划。
Để không bỏ lỡ bất kỳ trò chơi hot nào, chúng tôi đã lập trước kế hoạch đi chơi tại Disneyland.
So as not to miss any popular attractions, we planned our Disneyland itinerary in advance.
这份周末京都游玩规划把交通换乘和餐饮时间计算得非常精确。
Kế hoạch đi chơi Kyoto dịp cuối tuần này đã tính toán vô cùng chuẩn xác thời gian đổi xe và thời gian ăn uống.
This weekend sightseeing plan for Kyoto calculates transit connections and dining times very precisely.
合理的游玩规划能让我们的家庭旅行更加轻松愉快,避免疲劳奔波。
Kế hoạch đi chơi hợp lý giúp chuyến du lịch gia đình của chúng ta trở nên thư thái vui vẻ hơn, tránh việc chạy đôn chạy đáo mệt mỏi.
A well-thought-out sightseeing plan can make our family trip more relaxing and enjoyable, avoiding exhausting rushing around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây