主题乐园
—
Gợi nhớ
Từ "主题乐园" (zhǔtí lèyuán) mang nghĩa "Công viên chủ đề", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 园 (yuán - viên): "Vườn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 园: Khu đất rộng có tường rào bao quanh bốn phía (囗) trồng đầy cây trái từ thuở ban đầu (元), tạo thành khu vườn xanh mát, công viên (园).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主题乐园
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công viên chủ đề
Ví dụ (3)
环球影城是一座以好莱坞经典电影为主题的国际化大型主题乐园。
Universal Studios là một khu công viên chủ đề quy mô lớn mang tính quốc tế xoay quanh đề tài các bộ phim kinh điển của Hollywood.
Universal Studios is a large-scale international theme park centered around classic Hollywood movies.
主题乐园里的沉浸式游乐项目给游客带来了身临其境的奇妙体验。
Các hạng mục vui chơi trải nghiệm nhập vai trong công viên chủ đề mang lại cho du khách cảm giác như đang trực tiếp ở trong cảnh tượng đó.
The immersive rides and attractions in the theme park give visitors a wonderful, lifelike experience of being right in the scene.
新建的科幻主题乐园预计将在明年元旦正式开园接客。
Khu công viên chủ đề khoa học viễn tưởng mới xây dự kiến sẽ chính thức mở cửa đón khách vào Tết Dương lịch năm sau.
The newly built sci-fi theme park is expected to officially open to visitors on New Year's Day next year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây