值机柜台
—
Gợi nhớ
Từ "值机柜台" (zhíjī guìtái) mang nghĩa "Quầy làm thủ tục bay / Check-in counter", kết hợp bởi 值 (zhí - trị): "giá trị" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 台 (tái - đài): "đài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 值机柜台
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy làm thủ tục bay / Check-in counter
Ví dụ (3)
请在起飞前至少两小时到达值机柜台办理登机牌和行李托运手续。
Vui lòng đến quầy check-in sân bay ít nhất 2 tiếng trước giờ khởi hành để làm thủ tục nhận thẻ lên tàu bay và ký gửi hành lý.
Please arrive at the check-in counter at least two hours before departure to get your boarding pass and check your baggage.
商务舱和常旅客会员在机场享有专属的VIP值机柜台,无需排长队。
Hành khách khoang thương gia và hội viên bay thường xuyên được hưởng quầy check-in VIP riêng tại sân bay, không cần xếp hàng dài.
Business class passengers and frequent flyer members enjoy dedicated VIP check-in counters at the airport without having to wait in long lines.
由于该航班机票超售,值机柜台的工作人员正在协调部分旅客改签机票。
Do chuyến bay này bán quá số lượng ghế (overbook), nhân viên tại quầy check-in đang điều phối sắp xếp đổi chuyến cho một số hành khách.
Because the flight was overbooked, staff at the check-in counter are coordinating with some passengers to rebook their tickets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây