空气开关
—
Gợi nhớ
Từ "空气开关" (kōngqì kāiguān) mang nghĩa "Aptomat / Cầu dao tự động", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 气 (qì - khí): "khí" + 开 (kāi - khai): "bật" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Aptomat / Cầu dao tự động
Ví dụ (3)
这间办公室的空气开关频繁跳闸,可能是由于空调和加热器同时工作过载了。
Aptomat của văn phòng này nhảy lẫy ngắt điện liên tục, có thể do điều hòa và lò sưởi hoạt động quá tải cùng một lúc.
The air circuit breaker in this office trips frequently, possibly because the air conditioner and the heater are running simultaneously and causing an overload.
空气开关集成有电磁脱扣和热双金属片脱扣机构,能提供短路和过载双重保护。
Aptomat tích hợp cơ cấu nhảy điện từ (chống đoản mạch) và cơ cấu lưỡng kim nhiệt (chống quá tải) cung cấp tính năng bảo vệ kép.
An air circuit breaker integrates electromagnetic tripping and thermal bimetallic tripping mechanisms, providing dual protection against short circuits and overloads.
三极空气开关主要负责控制和切断工厂内三相三百八十伏交流电的总电路供电线。
Cầu dao tự động ba cực (Aptomat 3 pha) chủ yếu chịu trách nhiệm kiểm soát và cắt nguồn điện xoay chiều 3 pha 380 V cấp trong nhà xưởng.
A three-pole air circuit breaker is mainly responsible for controlling and cutting off the main power supply line for three-phase 380-volt alternating current in the factory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây