Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
振动测试
zhèndòng cèshì
Thử nghiệm rung lắc
Hán việt: chấn động trắc thí
—

Gợi nhớ

Từ "振动测试" (zhèndòng cèshì) mang nghĩa "Thử nghiệm rung lắc", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

振动测试
zhèndòng cèshì
Thử nghiệm rung lắc
振
zhèn • chấn
Rung
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thử nghiệm rung lắc
Ví dụ (3)
chēzài车载diànnǎo电脑zài在zhèndòng振动cèshì测试táishàng台上jìnxíng进行zhèng正xián弦jí及suíjī随机sǎo扫pín频zhèndòng振动cèshì测试,yǐ以kǎohé考核qí其jiégòujiàn结构件hé和hàndiǎn焊点gāng刚xìng性。
Máy tính chuyên dụng trên ô tô được đặt trên bàn thử nghiệm rung để test quét tần số hình sin và ngẫu nhiên nhằm đánh giá độ cứng cáp mối hàn và kết cấu.
The in-vehicle computer undergoes sine and random swept-frequency vibration tests on a vibration test bench to evaluate the rigidity of its structural components and solder joints.
yóuyú由于wèi未nǐngjǐn拧紧gùdìng固定luómǔ螺母,kòngzhìguì控制柜nèi内de的zhǐshìdēng指示灯páixiàn排线zài在zhèndòng振动cèshì测试zhōng中yóuyú由于mócā摩擦dǎozhì导致duànlù断路。
Do không siết chặt đai ốc khóa, cáp dẹt của đèn báo trong tủ điều khiển bị đứt hở mạch trong thử nghiệm rung lắc vì cọ xát.
Because the retaining nut was not tightened, the indicator light ribbon cable inside the control cabinet suffered an open circuit from friction during the vibration test.
mǎnzú满足guǐdàojiāotōng轨道交通biāozhǔn标准de的diànzi电子yuánqìjiàn元器件,bìxū必须jùyǒu具有gèng更zhuóyuè卓越de的kàng抗zhèndòng振动cèshì测试zhǐbiāo指标yǐfáng以防xíngchē行车gùzhàng故障。
Linh kiện điện tử đạt tiêu chuẩn đường sắt bắt buộc phải có chỉ số kiểm thử chống rung lắc vượt trội hơn để đề phòng sự cố khi tàu chạy.
Electronic components meeting rail transit standards must have superior vibration test ratings to prevent operational failures.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây