自控系统
—
Gợi nhớ
Từ "自控系统" (zìkòng xìtǒng) mang nghĩa "Hệ thống điều khiển tự động", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
自控系统
Hệ thống điều khiển tự động
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống điều khiển tự động
Ví dụ (3)
污水处理厂的自控系统实现了全流程自动监测。
Hệ thống tự động điều khiển của nhà máy xử lý nước thải đã thực hiện giám sát tự động toàn bộ quy trình.
The automatic control system of the sewage treatment plant has achieved full-process automatic monitoring.
自控系统升级后,生产效率提高了百分之十五。
Sau khi nâng cấp hệ thống điều khiển tự động, hiệu suất sản xuất đã tăng thêm 15%.
After the automatic control system was upgraded, production efficiency increased by fifteen percent.
工程师正在调试自控系统中的PID参数。
Kỹ sư đang hiệu chỉnh các tham số PID trong hệ thống điều khiển tự động.
The engineer is tuning the PID parameters in the automatic control system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây