Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自控系统
zìkòng xìtǒng
Hệ thống điều khiển tự động
Hán việt: tự khống hệ thống
—

Gợi nhớ

Từ "自控系统" (zìkòng xìtǒng) mang nghĩa "Hệ thống điều khiển tự động", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).

Thành phần cấu tạo

自控系统
zìkòng xìtǒng
Hệ thống điều khiển tự động
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
统
tǒng • thống
thống nhất
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
充
Sung
Đầy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống điều khiển tự động
Ví dụ (3)
wūshuǐ污水chǔlǐchǎng处理厂de的zìkòng自控xìtǒng系统shíxiàn实现le了quán全liúchéng流程zìdòng自动jiāncè监测。
Hệ thống tự động điều khiển của nhà máy xử lý nước thải đã thực hiện giám sát tự động toàn bộ quy trình.
The automatic control system of the sewage treatment plant has achieved full-process automatic monitoring.
zìkòng自控xìtǒngshēngjí系统升级hòu后,shēngchǎn生产xiàolǜ效率tígāo提高le了bǎifēnzhīshíwǔ百分之十五。
Sau khi nâng cấp hệ thống điều khiển tự động, hiệu suất sản xuất đã tăng thêm 15%.
After the automatic control system was upgraded, production efficiency increased by fifteen percent.
gōngchéngshī工程师zhèngzài正在tiáoshì调试zìkòng自控xìtǒng系统zhōng中de的pidPIDcānshù参数。
Kỹ sư đang hiệu chỉnh các tham số PID trong hệ thống điều khiển tự động.
The engineer is tuning the PID parameters in the automatic control system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây