供电系统
—
Gợi nhớ
Từ "供电系统" (gōngdiàn xìtǒng) mang nghĩa "Hệ thống cấp điện", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 电 (diàn - điện): "điện" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống cấp điện
Ví dụ (3)
厂区供电系统发生故障导致全厂停产。
Hệ thống cấp điện của khu nhà xưởng xảy ra sự cố dẫn đến toàn bộ nhà máy ngừng sản xuất.
A failure in the plant's power supply system caused a plant-wide production halt.
为了保证供电系统的可靠性,我们采用了双路电源进线。
Để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống cấp điện, chúng tôi sử dụng hai đường nguồn đầu vào.
To ensure the reliability of the power supply system, we adopted dual incoming power lines.
工程师正在规划新建工业园区的变电与供电系统。
Kỹ sư đang quy hoạch hệ thống biến áp và cấp điện của khu công nghiệp mới xây dựng.
Engineers are planning the power transformation and supply system for the newly built industrial park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây