视听资料
—
Gợi nhớ
Từ "视听资料" (shìtīng zīliào) mang nghĩa "Tài liệu nghe nhìn / Ghi âm ghi hình", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 听 (tīng - thính): "nghe" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
视听资料
Tài liệu nghe nhìn / Ghi âm ghi hình
视
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
听
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu, phân biệt / âm đọc (nằm bên phải)
资
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
料
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu nghe nhìn / Ghi âm ghi hình
Ví dụ (3)
原告提交的现场录音录像属于诉讼法规定的视听资料。
File ghi âm ghi hình hiện trường do nguyên đơn nộp thuộc về tài liệu nghe nhìn theo quy định của luật tố tụng.
The on-site audio and video recordings submitted by the plaintiff fall under audiovisual materials as stipulated by procedural law.
视听资料必须经过鉴定和技术排查才能作为定案依据。
Tài liệu nghe nhìn phải trải qua giám định và rà soát kỹ thuật mới có thể làm căn cứ quyết định vụ án.
Audiovisual materials must undergo authentication and technical examination before they can be used as a basis for deciding a case.
律师出示了涉案电话的通话录音作为视听资料证据。
Luật sư đã xuất trình đoạn ghi âm cuộc gọi của điện thoại liên quan đến vụ án làm chứng cứ tài liệu nghe nhìn.
The lawyer presented the call recordings of the phone involved in the case as audiovisual evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây