开庭审理
—
Gợi nhớ
Từ "开庭审理" (kāitíng shěnlǐ) mang nghĩa "Mở phiên xét xử", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 庭 (tíng - đình): "Sân" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
开庭审理
Mở phiên xét xử
开
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
庭
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện (bên trong)
审
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Mở phiên xét xử
Ví dụ (2)
法院将于下周三上午对这起合同违约案进行开庭审理。
Tòa án sẽ tiến hành xét xử vụ án vi phạm hợp đồng này vào sáng thứ tư tuần tới.
The court will hold a hearing for this breach of contract case next Wednesday morning.
经过长达四小时的开庭审理,法官宣布休庭并择期宣判。
Trải qua cuộc xét xử kéo dài 4 tiếng tại tòa, thẩm phán tuyên bố tạm nghỉ và sẽ tuyên án vào ngày khác.
After a four-hour court hearing, the judge announced an adjournment and stated that the verdict would be pronounced at a later date.
2
danh từ
Nghĩa:Mở phiên xét xử
Ví dụ (1)
案件在开庭审理中,原告和被告展开了激烈的辩论。
Trong phiên xét xử của vụ án, nguyên đơn và bị đơn đã mở ra một cuộc tranh luận kịch liệt.
During the court hearing of the case, the plaintiff and the defendant engaged in a fierce debate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây